Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

椅子

yǐzi

Trong tiếng Trung, 椅子 (yǐzi) có nghĩa là “ghế”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ghế

Lượng từ: 把、张

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请坐在那把椅子上。
    Qǐng zuò zài nà bǎ yǐzi shàng.
    Xin mời ngồi lên chiếc ghế kia.

Chữ Hán