轮椅
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 輪椅
Trong tiếng Trung, 轮椅 (lúnyǐ) có nghĩa là “xe lăn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- xe lăn
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 轮椅 (lúnyǐ) có nghĩa là “xe lăn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.