藤椅
Trong tiếng Trung, 藤椅 (téngyǐ) có nghĩa là “ghế mây”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ghế mây
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 藤椅 (téngyǐ) có nghĩa là “ghế mây”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.