Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

日语

Rìyǔ

Trong tiếng Trung, 日语 (Rìyǔ) có nghĩa là “tiếng Nhật”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiếng Nhật

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我姐姐已经学了三年日语。
    Wǒ jiějie yǐjīng xuéle sān nián Rìyǔ.
    Chị gái tôi đã học tiếng Nhật được ba năm rồi.

Chữ Hán