Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

王

Wáng

Trong tiếng Trung, 王 (Wáng) có nghĩa là “Vương (họ); vua”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. Vương (họ)
  2. vua

Cách đọc khác: wàng — (of a monarch) to reign over (a kingdom)

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 王老师教我们汉语语法。
    Wáng lǎoshī jiāo wǒmen Hànyǔ yǔfǎ.
    Thầy Vương dạy chúng tôi ngữ pháp tiếng Trung.

Chữ Hán

王
wáng
Vương (họ); vua
Từ chứa 王