Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

国王

guówáng

Trong tiếng Trung, 国王 (guówáng) có nghĩa là “quốc vương; vua”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quốc vương
  2. vua

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这位老国王深受人民爱戴。
    Zhè wèi lǎo guówáng shēnshòu rénmín àidài.
    Vị vua già này được người dân vô cùng kính yêu.

Chữ Hán