Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

王牌

wángpái

Trong tiếng Trung, 王牌 (wángpái) có nghĩa là “quân át chủ bài; chủ lực”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quân át chủ bài
  2. chủ lực
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这款产品是我们公司的王牌。
    Zhè kuǎn chǎnpǐn shì wǒmen gōngsī de wángpái.
    Sản phẩm này là quân át chủ bài của công ty chúng tôi.

Chữ Hán