Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

打牌

dǎpái

Trong tiếng Trung, 打牌 (dǎpái) có nghĩa là “đánh bài; chơi mạt chược”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đánh bài
  2. chơi mạt chược
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 周末邻居们常聚在一起打牌。
    Zhōumò línjūmen cháng jù zài yīqǐ dǎpái.
    Cuối tuần, hàng xóm thường tụ tập đánh bài với nhau.

Chữ Hán