打牌
Trong tiếng Trung, 打牌 (dǎpái) có nghĩa là “đánh bài; chơi mạt chược”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đánh bài
- chơi mạt chược
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 打牌 (dǎpái) có nghĩa là “đánh bài; chơi mạt chược”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.