车牌
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 車牌
Trong tiếng Trung, 车牌 (chēpái) có nghĩa là “biển số xe”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- biển số xe
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 车牌 (chēpái) có nghĩa là “biển số xe”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.