铜牌
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 銅牌
Trong tiếng Trung, 铜牌 (tóngpái) có nghĩa là “huy chương đồng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- huy chương đồng
Lượng từ: 枚
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 铜牌 (tóngpái) có nghĩa là “huy chương đồng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 枚