十
Trong tiếng Trung, 十 (shí) có nghĩa là “mười”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mười
Trong tiếng Trung, 十 (shí) có nghĩa là “mười”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.