馒头
Trong tiếng Trung, 馒头 (mántou) có nghĩa là “màn thầu; bánh bao không nhân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- màn thầu
- bánh bao không nhân
Trong tiếng Trung, 馒头 (mántou) có nghĩa là “màn thầu; bánh bao không nhân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.