Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

这

zhè

Trong tiếng Trung, 这 (zhè) có nghĩa là “này; đây”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. này
  2. đây

Cách đọc khác: zhèi — this

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这是我的汉语老师。
    Zhè shì wǒ de Hànyǔ lǎoshī.
    Đây là giáo viên tiếng Trung của tôi.

Chữ Hán