Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

这时

zhèshí
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 這時

Trong tiếng Trung, 这时 (zhèshí) có nghĩa là “lúc này; khi này; vào lúc này”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lúc này
  2. khi này
  3. vào lúc này
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这时,电话响了。
    Zhèshí, diànhuà xiǎng le.
    Đúng lúc này, chuông điện thoại reo.

Chữ Hán