Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

这边

zhèbiān
HSK 3.0 · Cấp 1Phồn thể: 這邊

Trong tiếng Trung, 这边 (zhèbiān) có nghĩa là “bên này; phía này; đằng này”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bên này
  2. phía này
  3. đằng này

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请坐在这边喝杯茶吧。
    Qǐng zuò zài zhèbiān hē bēi chá ba.
    Xin mời ngồi bên này uống tách trà nhé.

Chữ Hán