碗
Trong tiếng Trung, 碗 (wǎn) có nghĩa là “bát; chén”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bát
- chén
Lượng từ: 只、个
Trong tiếng Trung, 碗 (wǎn) có nghĩa là “bát; chén”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 只、个