饭碗
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 飯碗
Trong tiếng Trung, 饭碗 (fànwǎn) có nghĩa là “bát cơm; công việc; kế sinh nhai”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bát cơm
- công việc
- kế sinh nhai
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 饭碗 (fànwǎn) có nghĩa là “bát cơm; công việc; kế sinh nhai”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.