Hanziro

Tất cả từ vựng Khóa học Hanziro

河内

Hénèi
Không có trong HSK 3.0Chủ đề 12Phồn thể: 河內

Trong tiếng Trung, 河内 (Hénèi) có nghĩa là “Hà Nội”.

Nghĩa

  1. Hà Nội

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 下个星期我要去河内出差。
    Xià gè xīngqī wǒ yào qù Hénèi chūchāi.
    Tuần sau tôi sẽ đi công tác ở Hà Nội.

Chữ Hán