Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

河

hé

Trong tiếng Trung, 河 (hé) có nghĩa là “sông”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sông

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 前面有一条河。
    Qiánmiàn yǒu yì tiáo hé.
    Phía trước có một con sông.

Chữ Hán

河
hé
sông
Từ chứa 河