Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

谁

shéi

Trong tiếng Trung, 谁 (shéi) có nghĩa là “ai”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ai

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那个人是谁?
    Nàge rén shì shéi?
    Người đó là ai?

Chữ Hán

谁
shéi
ai
Từ chứa 谁