几
Trong tiếng Trung, 几 (jǐ) có nghĩa là “mấy; vài”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mấy
- vài
Cách đọc khác: jī — small table; almost
Trong tiếng Trung, 几 (jǐ) có nghĩa là “mấy; vài”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: jī — small table; almost