Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

几

jǐ

Trong tiếng Trung, 几 (jǐ) có nghĩa là “mấy; vài”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mấy
  2. vài

Cách đọc khác: jī — small table; almost

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你家有几个人?
    Nǐ jiā yǒu jǐ gè rén?
    Nhà bạn có mấy người?

Chữ Hán

几
jī
mấy; vài
Từ chứa 几