Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

寥寥无几

liáoliáowújǐ
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 寥寥無幾

Trong tiếng Trung, 寥寥无几 (liáoliáowújǐ) có nghĩa là “ít ỏi; hiếm hoi; thưa thớt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ít ỏi
  2. hiếm hoi
  3. thưa thớt
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 深夜时,街上的行人寥寥无几。
    Shēnyè shí, jiē shàng de xíngrén liáoliáowújǐ.
    Về khuya, người đi bộ trên đường rất thưa thớt.

Chữ Hán