Hanziro

Tất cả từ vựng Khóa học Hanziro

韩国语

Hánguóyǔ
Không có trong HSK 3.0Chủ đề 3Phồn thể: 韓國語

Trong tiếng Trung, 韩国语 (Hánguóyǔ) có nghĩa là “tiếng Hàn; tiếng Hàn Quốc”.

Nghĩa

  1. tiếng Hàn
  2. tiếng Hàn Quốc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她在大学学习韩国语两年了。
    Tā zài dàxué xuéxí Hánguóyǔ liǎng nián le.
    Cô ấy đã học tiếng Hàn ở trường đại học được hai năm rồi.

Chữ Hán

韩
hán
Korea, esp. South Korea 大韓民國|大韩民国
语
yǔ
dialect; language
Từ chứa 语