哪
Trong tiếng Trung, 哪 (nǎ) có nghĩa là “nào; đâu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nào
- đâu
Cách đọc khác: na — (emphatic sentence-final particle, used instead of 啊 after a · né — Taiwan pr. [nuo2] · něi — which? (interrogative, followed by classifier or numeral-cla