Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

哪

nǎ

Trong tiếng Trung, 哪 (nǎ) có nghĩa là “nào; đâu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nào
  2. đâu

Cách đọc khác: na — (emphatic sentence-final particle, used instead of 啊 after a · né — Taiwan pr. [nuo2] · něi — which? (interrogative, followed by classifier or numeral-cla

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你是哪国人?
    Nǐ shì nǎ guó rén?
    Bạn là người nước nào?

Chữ Hán

哪
nǎ
nào; đâu
Từ chứa 哪