Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

哥哥

gēge

Trong tiếng Trung, 哥哥 (gēge) có nghĩa là “anh trai”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. anh trai

Lượng từ: 个、位

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我哥哥是一名大学生。
    Wǒ gēge shì yī míng dàxuéshēng.
    Anh trai tôi là một sinh viên đại học.

Chữ Hán