Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

大哥

dàgē

Trong tiếng Trung, 大哥 (dàgē) có nghĩa là “anh cả; anh lớn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. anh cả
  2. anh lớn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我大哥在医院工作。
    Wǒ dàgē zài yīyuàn gōngzuò.
    Anh cả tôi làm việc ở bệnh viện.

Chữ Hán