Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

您

nín

Trong tiếng Trung, 您 (nín) có nghĩa là “ngài; ông; bà”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngài
  2. ông
  3. bà

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 老师,请您坐吧。
    Lǎoshī, qǐng nín zuò ba.
    Thưa thầy, xin mời thầy ngồi.

Chữ Hán

您
nín
ngài; ông