您
Trong tiếng Trung, 您 (nín) có nghĩa là “ngài; ông; bà”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ngài
- ông
- bà
Trong tiếng Trung, 您 (nín) có nghĩa là “ngài; ông; bà”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.