Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

法语

Fǎyǔ

Trong tiếng Trung, 法语 (Fǎyǔ) có nghĩa là “tiếng Pháp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiếng Pháp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她能说一口流利的法语。
    Tā néng shuō yīkǒu liúlì de Fǎyǔ.
    Cô ấy có thể nói tiếng Pháp lưu loát.

Chữ Hán