Hanziro

Tất cả từ vựng Khóa học Hanziro

西药

xīyào
Không có trong HSK 3.0Chủ đề 13Phồn thể: 西藥

Trong tiếng Trung, 西药 (xīyào) có nghĩa là “thuốc tây”.

Nghĩa

  1. thuốc tây

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 感冒时你喜欢吃中药还是西药?
    Gǎnmào shí nǐ xǐhuan chī zhōngyào háishi xīyào?
    Khi bị cảm, bạn thích uống thuốc đông y hay thuốc tây?

Chữ Hán