Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

你

nǐ

Trong tiếng Trung, 你 (nǐ) có nghĩa là “bạn; cậu; mày”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bạn
  2. cậu
  3. mày

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你好!
    nǐ hǎo
    Xin chào!
  • 你好吗?
    nǐ hǎo ma
    Bạn có khỏe không?

Chữ Hán

你
nǐ
bạn; cậu
Từ chứa 你