吗
Trong tiếng Trung, 吗 (ma) có nghĩa là “(trợ từ) nghi vấn; ...phải không”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- (trợ từ) nghi vấn
- ...phải không
Cách đọc khác: má — what?
Trong tiếng Trung, 吗 (ma) có nghĩa là “(trợ từ) nghi vấn; ...phải không”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: má — what?