Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

吗

ma

Trong tiếng Trung, 吗 (ma) có nghĩa là “(trợ từ) nghi vấn; ...phải không”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (trợ từ) nghi vấn
  2. ...phải không

Cách đọc khác: má — what?

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你好吗?
    nǐ hǎo ma
    Bạn có khỏe không?

Chữ Hán

吗
má
(trợ từ) nghi vấn; ...phải không
Từ chứa 吗