Hanziro

Tất cả từ vựng Khóa học Hanziro

越南

Yuènán
Không có trong HSK 3.0Chủ đề 6

Trong tiếng Trung, 越南 (Yuènán) có nghĩa là “Việt Nam”.

Nghĩa

  1. Việt Nam

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们打算今年冬天去越南旅行。
    Tāmen dǎsuàn jīnnián dōngtiān qù Yuènán lǚxíng.
    Họ dự định mùa đông năm nay sẽ đi du lịch Việt Nam.

Chữ Hán