Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

他

tā

Trong tiếng Trung, 他 (tā) có nghĩa là “anh ấy; ông ấy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. anh ấy
  2. ông ấy

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他是我的好朋友。
    Tā shì wǒ de hǎo péngyou.
    Anh ấy là bạn tốt của tôi.

Chữ Hán

他
tā
anh ấy; ông ấy
Từ chứa 他