他
Trong tiếng Trung, 他 (tā) có nghĩa là “anh ấy; ông ấy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- anh ấy
- ông ấy
Trong tiếng Trung, 他 (tā) có nghĩa là “anh ấy; ông ấy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.