Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我很好。
    wǒ hěn hǎo
    Tôi rất khỏe.

Chữ Hán

很
hěn
rất
Từ chứa 很