马马虎虎mǎmahūhūKhông có trong HSK 3.0Chủ đề 14Phồn thể: 馬馬虎虎Trong tiếng Trung, 马马虎虎 (mǎmahūhū) có nghĩa là “tàm tạm; cẩu thả”. Nghĩatàm tạmcẩu thả Nghe Lưu để ôn tập