Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

狼吞虎咽

lángtūnhǔyàn
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 狼吞虎嚥

Trong tiếng Trung, 狼吞虎咽 (lángtūnhǔyàn) có nghĩa là “ăn ngấu nghiến; ăn như hổ đói”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. ăn ngấu nghiến
  2. ăn như hổ đói
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他饿坏了,狼吞虎咽地吃了两碗饭。
    Tā è huài le, lángtūnhǔyàn de chī le liǎng wǎn fàn.
    Anh ấy đói lả, ăn ngấu nghiến hết hai bát cơm.

Chữ Hán