Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

吞吞吐吐

tūntūntǔtǔ
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6

Trong tiếng Trung, 吞吞吐吐 (tūntūntǔtǔ) có nghĩa là “ngập ngừng; ấp úng”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. ngập ngừng
  2. ấp úng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 有话就直说,别吞吞吐吐的。
    Yǒu huà jiù zhí shuō, bié tūntūntǔtǔ de.
    Có gì thì nói thẳng đi, đừng ngập ngừng ấp úng thế.

Chữ Hán