Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

呕吐

ǒutù

Trong tiếng Trung, 呕吐 (ǒutù) có nghĩa là “nôn mửa; nôn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nôn mửa
  2. nôn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 吃了不新鲜的食物后,他开始呕吐。
    Chīle bù xīnxiān de shíwù hòu, tā kāishǐ ǒutù.
    Sau khi ăn thức ăn không tươi, anh ấy bắt đầu nôn mửa.

Chữ Hán

呕
ǒu
vomit