Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

吐

tǔ

Trong tiếng Trung, 吐 (tǔ) có nghĩa là “nhổ; nhả; thổ lộ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhổ
  2. nhả
  3. thổ lộ

Cách đọc khác: tù — to vomit; to throw up

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请不要随地吐痰。
    Qǐng bùyào suídì tǔ tán.
    Xin đừng khạc nhổ bừa bãi.

Chữ Hán

吐
tǔ
nhổ; nhả
Từ chứa 吐