Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

吞

tūn

Trong tiếng Trung, 吞 (tūn) có nghĩa là “nuốt; ngốn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nuốt
  2. ngốn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 用温水把药吞下去吧。
    Yòng wēnshuǐ bǎ yào tūn xiàqù ba.
    Hãy uống thuốc với nước ấm và nuốt xuống nhé.

Chữ Hán

吞
tūn
nuốt; ngốn
Từ chứa 吞