Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

咽喉

yānhóu

Trong tiếng Trung, 咽喉 (yānhóu) có nghĩa là “hầu họng; cổ họng; yết hầu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hầu họng
  2. cổ họng
  3. yết hầu
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 秋季干燥,要保护咽喉。
    Qiūjì gānzào, yào bǎohù yānhóu.
    Mùa thu khô hanh, cần phải bảo vệ cổ họng.

Chữ Hán

喉
hóu
throat; larynx
Từ chứa 喉