Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

喉咙

hóulóng

Trong tiếng Trung, 喉咙 (hóulóng) có nghĩa là “cổ họng; họng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cổ họng
  2. họng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我喉咙很痛,可能感冒了。
    Wǒ hóulóng hěn tòng, kěnéng gǎnmàole.
    Cổ họng tôi rất đau, có lẽ bị cảm rồi.

Chữ Hán

喉
hóu
throat; larynx
Từ chứa 喉
咙
lóng
used in 喉咙