Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

咽

yàn

Trong tiếng Trung, 咽 (yàn) có nghĩa là “nuốt; họng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nuốt
  2. họng

Cách đọc khác: yān — throat; pharynx; narrow pass · yè — to choke (in crying)

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 喝一口水把药片咽下去。
    Hē yì kǒu shuǐ bǎ yàopiàn yàn xiàqù.
    Hãy uống một ngụm nước rồi nuốt viên thuốc xuống.

Chữ Hán

咽
yān
nuốt; họng
Từ chứa 咽