Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

狼狈

lángbèi

Trong tiếng Trung, 狼狈 (lángbèi) có nghĩa là “nhếch nhác; lúng túng; khốn đốn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhếch nhác
  2. lúng túng
  3. khốn đốn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 一场大雨让他淋得十分狼狈。
    Yī chǎng dàyǔ ràng tā línde shífēn lángbèi.
    Một trận mưa to khiến anh ấy ướt sũng và vô cùng nhếch nhác.

Chữ Hán

狈
bèi
a legendary wolf; distressed