Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

虎

hǔ

Trong tiếng Trung, 虎 (hǔ) có nghĩa là “hổ; cọp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hổ
  2. cọp

Lượng từ: 只

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 动物园里有两只大虎。
    Dòngwùyuán lǐ yǒu liǎng zhī dà hǔ.
    Trong sở thú có hai con hổ lớn.

Chữ Hán

虎
hǔ
hổ; cọp
Từ chứa 虎