Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

饺子

jiǎozi

Trong tiếng Trung, 饺子 (jiǎozi) có nghĩa là “bánh chẻo; sủi cảo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bánh chẻo
  2. sủi cảo

Lượng từ: 个、只

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 妈妈今天包了好吃的饺子。
    Māma jīntiān bāole hǎochī de jiǎozi.
    Hôm nay mẹ đã gói những chiếc sủi cảo rất ngon.

Chữ Hán