饺子
Trong tiếng Trung, 饺子 (jiǎozi) có nghĩa là “bánh chẻo; sủi cảo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bánh chẻo
- sủi cảo
Lượng từ: 个、只
Trong tiếng Trung, 饺子 (jiǎozi) có nghĩa là “bánh chẻo; sủi cảo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个、只