Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

斤

jīn

Trong tiếng Trung, 斤 (jīn) có nghĩa là “(lượng từ) cân (500g)”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (lượng từ) cân (500g)

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 妈妈买了两斤苹果。
    Māma mǎile liǎng jīn píngguǒ.
    Mẹ mua hai cân táo.

Chữ Hán

斤
jīn
(lượng từ) cân (500g)
Từ chứa 斤