扭头
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 扭頭
Trong tiếng Trung, 扭头 (niǔtóu) có nghĩa là “ngoảnh đầu; quay đầu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ngoảnh đầu
- quay đầu
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 扭头 (niǔtóu) có nghĩa là “ngoảnh đầu; quay đầu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.