扭
Trong tiếng Trung, 扭 (niǔ) có nghĩa là “vặn; xoay; trật khớp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- vặn
- xoay
- trật khớp
Trong tiếng Trung, 扭 (niǔ) có nghĩa là “vặn; xoay; trật khớp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.