Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

扭

niǔ

Trong tiếng Trung, 扭 (niǔ) có nghĩa là “vặn; xoay; trật khớp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vặn
  2. xoay
  3. trật khớp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他跑步时不小心扭了脚。
    Tā pǎobù shí bù xiǎoxīn niǔle jiǎo.
    Anh ấy vô tình bị trẹo chân khi đang chạy bộ.

Chữ Hán

扭
niǔ
vặn; xoay
Từ chứa 扭