Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

演播室

yǎnbōshì

Trong tiếng Trung, 演播室 (yǎnbōshì) có nghĩa là “trường quay; phòng thu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trường quay
  2. phòng thu
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 主持人正在演播室里录制新节目。
    Zhǔchírén zhèngzài yǎnbōshì lǐ lùzhì xīn jiémù.
    Người dẫn chương trình đang ghi hình chương trình mới trong trường quay.

Chữ Hán